Tiếng Anh chức năng tổng quát
once
adv.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
一次
Định nghĩa tiếng Anh on one occasion
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề
好的;行(接受安排或指示)
……岁的
在……上;贴在……表面
着火的
在打折;正在降价出售
正在通话;通过电话交谈
准时;按时
在你的左手边
一次
每周一次
一;一个
一个;那个(替代前面已知的可数名词)
一居室公寓;有一间卧室的公寓
单程票
在网上;在线
网上购物;网购
只有;仅仅(数量)
独生子女
营业的;开放的
二十四小时营业的;全天开放的
打开文件
开窗
意见;看法
在……对面
或者;还是
橙色的;橘黄色的
点餐订单;所点的餐食
点(餐);点(饮料)
订单号
其他的;别的
Tiếng Anh chức năng tổng quát
一次
Định nghĩa tiếng Anh on one occasion
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.