Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
liter
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
升
Định nghĩa tiếng Anh a unit for liquid amounts, equal to 1,000 milliliters
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.