Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
exactly
adv.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
正好;恰好(数量或时间)
Định nghĩa tiếng Anh used to say that a number, amount or time is completely correct
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.