Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếng Anh chức năng tổng quát / Quantity and Measurement

too much

more of something than is needed or wanted

từ hạn địnhP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

太多(接不可数名词)

Định nghĩa tiếng Anh more of something than you need or want

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.