Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thực / Safety Instructions

warn

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

警告;提醒有危险

Định nghĩa tiếng Anh To tell someone about a danger or possible problem so they can avoid harm.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.