Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
relaxed
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
放松的;自在的
Định nghĩa tiếng Anh Feeling comfortable and not worried.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.