Cảm xúc, ý kiến và tính cách
nervous
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
紧张的;忐忑的
Định nghĩa tiếng Anh Worried and not able to feel calm, especially before doing something.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.