Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Worry

worried

Concerned about a problem

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

担心的;发愁的

Định nghĩa tiếng Anh Unhappy because you keep thinking about a problem or something bad that may happen.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.