Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Confidence

You can do it.

Encourage someone facing a challenge

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

你能做到的。

Định nghĩa tiếng Anh

Said to encourage someone by showing that you believe they can succeed.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.