Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Confidence

sure

Certain about something

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

确定的;有把握的

Định nghĩa tiếng Anh

Feeling that something is true or right, with no doubt.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.