Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Confidence
sure
Certain about something
确定的;有把握的
Định nghĩa tiếng Anh
Feeling that something is true or right, with no doubt.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.