Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Confidence

proud

Pleased with what someone has done

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

自豪的;骄傲的(褒义)

Định nghĩa tiếng Anh Feeling happy about something good that you or someone close to you has done.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.