Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Confidence
confident
Sure of personal ability
自信的;有把握的
Định nghĩa tiếng Anh
Feeling sure that you can do something well.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.