Cảm xúc, ý kiến và tính cách
hurt someone's feelings
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
伤害某人的感情;让某人伤心
Định nghĩa tiếng Anh To make someone feel unhappy through what you say or by rejecting something they offer.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.