Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions

hurt someone's feelings

Cause emotional hurt

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

伤害某人的感情;让某人伤心

Định nghĩa tiếng Anh

To make someone feel unhappy through what you say or by rejecting something they offer.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.