Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Opinions

change your mind

Change an opinion or decision

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

改变主意;改变看法

Định nghĩa tiếng Anh

To decide or think something different from what you decided or thought before.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.