Cảm xúc, ý kiến và tính cách
opinion
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
意见;看法
Định nghĩa tiếng Anh What someone thinks or believes about a person, thing, or subject.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.