Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Preferences

Which do you prefer?

Ask for a preference

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

你更喜欢哪一个?

Định nghĩa tiếng Anh Used to ask which of the options already mentioned someone likes more.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.