Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Preferences
feel like
Want an activity or thing now
想要;想做(此时此刻)
Định nghĩa tiếng Anh
To want to do or have something at a particular time.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.