Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Preferences

feel like

Want an activity or thing now

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

想要;想做(此时此刻)

Định nghĩa tiếng Anh

To want to do or have something at a particular time.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.