Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách

smart

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

聪明的;机灵的

Định nghĩa tiếng Anh Able to learn, understand things, and think of good answers.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.