Cảm xúc, ý kiến và tính cách
smart
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
聪明的;机灵的
Định nghĩa tiếng Anh Able to learn, understand things, and think of good answers.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.