Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Personality
smart
Intelligent
聪明的;机灵的
Định nghĩa tiếng Anh
Able to learn, understand things, and think of good answers.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.