Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Personality

selfish

Not considering other people

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

自私的

Định nghĩa tiếng Anh

Thinking only about what you want and not about other people’s needs.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.