Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
brave
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
勇敢的
Định nghĩa tiếng Anh Able to do a difficult or frightening thing even when you feel afraid.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.