Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Personality
generous
Willing to give help or things
慷慨的;大方的
Định nghĩa tiếng Anh
Willing to give other people money, help, or time.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.