Cảm xúc, ý kiến và tính cách
generous
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
慷慨的;大方的
Định nghĩa tiếng Anh Willing to give other people money, help, or time.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.