Cảm xúc, ý kiến và tính cách
patient
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
有耐心的
Định nghĩa tiếng Anh Able to wait or help someone for a long time without getting angry.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.