Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Personality

patient

Able to wait calmly

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

有耐心的

Định nghĩa tiếng Anh Able to wait or help someone for a long time without getting angry.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.