Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Personality

serious

Not often joking or laughing

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

严肃的;认真的(性格或神态)

Định nghĩa tiếng Anh

Thinking carefully about things and not often joking or laughing.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.