Cảm xúc, ý kiến và tính cách
honest
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
诚实的;正直的
Định nghĩa tiếng Anh Telling the truth and not trying to cheat other people.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.