Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Personality

honest

Truthful and able to be trusted

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

诚实的;正直的

Định nghĩa tiếng Anh Telling the truth and not trying to cheat other people.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.