Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Personality
friendly
Kind and pleasant toward people
友好的;友善的
Định nghĩa tiếng Anh
Behaving pleasantly toward other people and making them feel welcome.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.