Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Personality

friendly

Kind and pleasant toward people

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

友好的;友善的

Định nghĩa tiếng Anh

Behaving pleasantly toward other people and making them feel welcome.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.