Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions
That's a shame.
Express regret about bad luck
真可惜。;真遗憾。
Định nghĩa tiếng Anh
Said when something is disappointing or unfortunate.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.