Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions

I'm glad to hear that.

Respond to good news

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

听到这个消息我很高兴。

Định nghĩa tiếng Anh Said to show that someone’s good news makes you happy.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.