Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions

laugh

Laugh because something is funny

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

笑;大笑

Định nghĩa tiếng Anh

To make sounds with your voice because something is funny.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.