Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions
laugh
Laugh because something is funny
笑;大笑
Định nghĩa tiếng Anh
To make sounds with your voice because something is funny.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.