Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions

embarrassing

Causing embarrassment

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

令人尴尬的;让人难为情的

Định nghĩa tiếng Anh

Making someone feel uncomfortable because they seem silly or have made a social mistake.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.