Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions
embarrassed
Feeling social embarrassment
尴尬的;不好意思的
Định nghĩa tiếng Anh
Uncomfortable because you think you look silly or have made a social mistake.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.