Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions
disappointing
Causing disappointment
令人失望的
Định nghĩa tiếng Anh
Not as good as someone hoped or expected.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.