Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions

surprising

Unexpected and causing surprise

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

令人惊讶的;出人意料的

Định nghĩa tiếng Anh

Different from what you expected, so it makes you feel surprised.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.