Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions

exciting

Making people feel excited

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

令人兴奋的;刺激的

Định nghĩa tiếng Anh

Making you feel very happy and interested.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.