Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Reactions
excited
Feeling eager happiness
兴奋的;激动的
Định nghĩa tiếng Anh
Very happy about something that is happening or will happen.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.