Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Basic Emotions
feelings
Personal emotional experiences
感受;感情;情绪
Định nghĩa tiếng Anh
The emotions that someone has, especially about other people or events.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.