Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Basic Emotions

lonely

Unhappy through lack of company

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

孤独的;寂寞的

Định nghĩa tiếng Anh

Unhappy because you do not have enough company or close contact with others.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.