Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Basic Emotions
afraid
Frightened
害怕的
Định nghĩa tiếng Anh
Feeling fear because someone or something seems dangerous.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.