Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Basic Emotions
happy
Feeling pleased
快乐的;高兴的
Định nghĩa tiếng Anh
Feeling good because you like your life or something that has happened.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.