Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Special Occasions

prize

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

奖;奖品;奖金

Định nghĩa tiếng Anh

Something given to someone for winning a competition or doing very good work.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.