Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Special Occasions
prize
奖;奖品;奖金
Định nghĩa tiếng Anh
Something given to someone for winning a competition or doing very good work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.