Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Special Occasions

occasion

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

重要场合;特别的庆祝活动

Định nghĩa tiếng Anh

An important social event or celebration.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.