Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Special Occasions

special

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

特别的;有特殊意义的

Định nghĩa tiếng Anh

More important or better than usual for a particular person or reason.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.