Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóaHolidays, Celebrations & Culture
celebration
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
庆祝;庆祝活动
Định nghĩa tiếng Anh An enjoyable event or activity that marks a special day or good news.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.