Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Social Events
event
活动(有计划地举办的)
Định nghĩa tiếng Anh
An activity planned for people to attend, such as a party, concert or competition.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.