Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa
party
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
聚会;派对
Định nghĩa tiếng Anh A social event where people meet to enjoy themselves.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.