Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Gifts
a bunch of flowers
一束花
Định nghĩa tiếng Anh
Flowers gathered and held together, often to give as a present.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.